第零 dìlíng · đệ linh Hán Việt: đệ linh · Pinyin: dìlíng Tổng quan Cấu tạo: 第 (đệ) + 零 (linh)PinyindìlíngHán Việtđệ linhCấu tạo第 + 零 · đệ + linh nghĩa thành phần: đệ + linh Nghĩa EngCihui zeroth