笭突

líng tū

Pinyin: líng tū

Tổng quan

Cấu tạo: + (đột)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 古代谓船舱底部用以避水或载物的衬板。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.古代谓船舱底部用以避水或载物的衬板。