笭突

líng tū

Pinyin: líng tū

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.古代谓船舱底部用以避水或载物的衬板。

Cấu tạo: 笭 + 突 (đột)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.古代谓船舱底部用以避水或载物的衬板。

Từ liên quan

Gần nghĩa

突兀 · 突入 · 突出 · 突击 · 突厥 · 突发 · 突变 · 突吝