笳吟 jiā yín · già ngâm Hán Việt: già ngâm · Pinyin: jiā yín Tổng quan Cấu tạo: 笳 (già) + 吟 (ngâm)Pinyinjiā yínHán Việtgià ngâmCấu tạo笳 + 吟 · già + ngâm nghĩa thành phần: già + ngâm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 胡笳吹奏;笳声萦回。Tân Hoa Tự Điển 1.胡笳吹奏;笳声萦回。