笳愁

jiā chóu già sầu

Hán Việt: già sầu · Pinyin: jiā chóu

Tổng quan

Cấu tạo: (già) + (sầu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 胡笳吹奏﹐音声悲愁。多用以形容怀念或悲切的心情。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.胡笳吹奏﹐音声悲愁。多用以形容怀念或悲切的心情。