笸籮
Pinyin: pǒ luó
Tổng quan
khay đan: cái mủng/cái mẹt/cái sàng
Nghĩa
Việt
- Cihui khay đan: cái mủng/cái mẹt/cái sàng
- Cihui khay đan; cái mủng; cái mẹt; cái sàng。用柳條或篾條篇成的器物,幫較淺,有圓形的,也有略呈長方形的。 針線笸籮。 rổ kim chỉ.
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 用柳條或篾條編成用以盛東西的器具。如:「店裡的笸籮製作得挺別緻的。」
Eng
- Cihui 笸籮 ǒluo n. shallow basket