Pinyin:

Tổng quan

rổ mâm phẳng

笸箩 · 笸篮 · 笸籃 · 笸籮 · 针线笸箩

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyin
Quảng Đôngpo2
Chú âmㄆㄛˇ
Hán ngữ Trung cổphuax

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 參見「笸籃」、「笸籮」等條。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 笸 (形声。从竹,叵声。笸箩) 笸篮 笸箩 笸pǒ

Eng

  • CC-CEDICT flat basket-tray

Nguồn gốc

top-bottom

Tự hình

  • Khải thư
  • Thảo thư

Dị thể: 箥 · 箥