箋詠 jiān yǒng · tiên vịnh Hán Việt: tiên vịnh · Pinyin: jiān yǒng Tổng quan Cấu tạo: 箋 (tiên) + 詠 (vịnh)Pinyinjiān yǒngHán Việttiên vịnhCấu tạo箋 + 詠 · tiên + vịnh nghĩa thành phần: tiên + vịnh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 在笺纸上题咏诗词。Tân Hoa Tự Điển 1.在笺纸上题咏诗词。