箋扇 tiên phiến Hán Việt: tiên phiến Tổng quan Cấu tạo: 箋 (tiên) + 扇 (phiến)Hán Việttiên phiếnCấu tạo箋 + 扇 · tiên + phiến nghĩa thành phần: tiên + phiến Nghĩa EngCihui 箋扇 jiānshàn n. ornamental paper fan M:¹bǎ