箋探 jiān tàn · tiên tham Hán Việt: tiên tham · Pinyin: jiān tàn Tổng quan Cấu tạo: 箋 (tiên) + 探 (tham)Pinyinjiān tànHán Việttiên thamCấu tạo箋 + 探 · tiên + tham nghĩa thành phần: tiên + tham Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 铨释﹐探讨。Tân Hoa Tự Điển 1.铨释﹐探讨。