箋簡

jiān jiǎn tiên giản

Hán Việt: tiên giản · Pinyin: jiān jiǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (tiên) + (giản)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 文书。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.文书。