箋紋

jiān wén tiên văn

Hán Việt: tiên văn · Pinyin: jiān wén

Tổng quan

Cấu tạo: (tiên) + (văn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 印有花纹的信笺。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.印有花纹的信笺。