籠叢

lóng cóng lung tùng

Hán Việt: lung tùng · Pinyin: lóng cóng

Tổng quan

Cấu tạo: (lung) + (tùng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 把东西孪成为一丛。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.把东西孪成为一丛。