籠東 lóng dōng · lung đông Hán Việt: lung đông · Pinyin: lóng dōng Tổng quan Cấu tạo: 籠 (lung) + 東 (đông)Pinyinlóng dōngHán Việtlung đôngCấu tạo籠 + 東 · lung + đông nghĩa thành phần: lung + đông Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹东笼。摧败披靡之貌。Tân Hoa Tự Điển 1.犹东笼。摧败披靡之貌。