籠僮

lóng tóng lung đồng

Hán Việt: lung đồng · Pinyin: lóng tóng

Tổng quan

Cấu tạo: (lung) + (đồng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"笼铜"; 鼓声。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"笼铜"。 2.鼓声。