籠利
lung lợi
Hán Việt: lung lợi · Pinyin: lóng lì
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 搜罗财利。
- Tân Hoa Tự Điển 1.搜罗财利。
Eng
- Cihui 籠利 lónglì v.o. amass gains; make a profit
Hán Việt: lung lợi · Pinyin: lóng lì