籠制 lóng zhì · lung chế Hán Việt: lung chế · Pinyin: lóng zhì Tổng quan Cấu tạo: 籠 (lung) + 制 (chế)Pinyinlóng zhìHán Việtlung chếCấu tạo籠 + 制 · lung + chế nghĩa thành phần: lung + chế Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 笼络控制。Tân Hoa Tự Điển 1.笼络控制。