籠取 lóng qǔ · lung thủ Hán Việt: lung thủ · Pinyin: lóng qǔ Tổng quan Cấu tạo: 籠 (lung) + 取 (thủ)Pinyinlóng qǔHán Việtlung thủCấu tạo籠 + 取 · lung + thủ nghĩa thành phần: lung + thủ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 收罗。Tân Hoa Tự Điển 1.收罗。