籠合

lóng hé lung hợp

Hán Việt: lung hợp · Pinyin: lóng hé

Tổng quan

Cấu tạo: (lung) + (hợp)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 笼络﹐迎合。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.笼络﹐迎合。