籠坊 lóng fāng · lung phường Hán Việt: lung phường · Pinyin: lóng fāng Tổng quan Cấu tạo: 籠 (lung) + 坊 (phường)Pinyinlóng fāngHán Việtlung phườngCấu tạo籠 + 坊 · lung + phường nghĩa thành phần: lung + phường Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"笼街喝道"。