籠媒

lóng méi lung môi

Hán Việt: lung môi · Pinyin: lóng méi

Tổng quan

Cấu tạo: (lung) + (môi)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 被人用来诱捕鸟类的鸟。捕鸟者把关着鸟的笼子放在野外﹐利用其鸣声来引诱其同类的鸟。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.被人用来诱捕鸟类的鸟。捕鸟者把关着鸟的笼子放在野外﹐利用其鸣声来引诱其同类的鸟。