籠子
lung tử
Hán Việt: lung tử · Pinyin: lóng zi
Tổng quan
lồng | giỏ | đồ đựng | hộp lớn | rương | hòm
Nghĩa
Việt
- Cihui lồng | giỏ | đồ đựng | hộp lớn | rương | hòm
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 拘囚人獸禽鳥的器具。如:「他提著鳥籠子到公園散步。」
- MOE · 教育部重編國語辭典 竹或木製的圓形有蓋的盛物器具。演雜技的人用來放置樂器。如:「她從籠子裡拿出樂器,準備獻藝。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 〈方〉比较大的箱子。另见lóng·zi。
Eng
- CC-CEDICT cage; basket; container
- CC-CEDICT large box; trunk; chest
- Cihui cage; basket; container