籠巾 lóng jīn · lung cân Hán Việt: lung cân · Pinyin: lóng jīn Tổng quan Cấu tạo: 籠 (lung) + 巾 (cân)Pinyinlóng jīnHán Việtlung cânCấu tạo籠 + 巾 · lung + cân nghĩa thành phần: lung + cân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 即貂蝉冠。Tân Hoa Tự Điển 1.即貂蝉冠。