籠總 lóng zǒng · lung tổng Hán Việt: lung tổng · Pinyin: lóng zǒng Tổng quan Cấu tạo: 籠 (lung) + 總 (tổng)Pinyinlóng zǒngHán Việtlung tổngCấu tạo籠 + 總 · lung + tổng nghĩa thành phần: lung + tổng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹笼统含混﹐不加分析。Tân Hoa Tự Điển 1.犹笼统含混﹐不加分析。