籠松 lóng sōng · lung tùng Hán Việt: lung tùng · Pinyin: lóng sōng Tổng quan Cấu tạo: 籠 (lung) + 松 (tùng)Pinyinlóng sōngHán Việtlung tùngCấu tạo籠 + 松 · lung + tùng nghĩa thành phần: lung + tùng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 蓬松散乱的样子。Tân Hoa Tự Điển 1.蓬松散乱的样子。