籠照 lóng zhào · lung chiếu Hán Việt: lung chiếu · Pinyin: lóng zhào Tổng quan Cấu tạo: 籠 (lung) + 照 (chiếu)Pinyinlóng zhàoHán Việtlung chiếuCấu tạo籠 + 照 · lung + chiếu nghĩa thành phần: lung + chiếu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹笼罩。Tân Hoa Tự Điển 1.犹笼罩。