籠竹 lóng zhú · lung trúc Hán Việt: lung trúc · Pinyin: lóng zhú Tổng quan Cấu tạo: 籠 (lung) + 竹 (trúc)Pinyinlóng zhúHán Việtlung trúcCấu tạo籠 + 竹 · lung + trúc nghĩa thành phần: lung + trúc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"笼葱竹"。