笼絷

lóng zhílung trập

Hán Việt: lung trập · Pinyin: lóng zhí

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.犹束缚。

Cấu tạo: 籠 (lung) + 縶 (trập)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹束缚。

Từ liên quan

Gần nghĩa

笼嘴 · 笼头 · 笼子 · 笼屉 · 笼槛 · 笼火 · 笼络 · 笼统