籠紗

lóng shā lung sa

Hán Việt: lung sa · Pinyin: lóng shā

Tổng quan

Cấu tạo: (lung) + (sa)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 即纱笼。用绢纱作外罩的灯笼。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.即纱笼。用绢纱作外罩的灯笼。