籠聚 lóng jù · lung tụ Hán Việt: lung tụ · Pinyin: lóng jù Tổng quan Cấu tạo: 籠 (lung) + 聚 (tụ)Pinyinlóng jùHán Việtlung tụCấu tạo籠 + 聚 · lung + tụ nghĩa thành phần: lung + tụ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 集中;聚集。Tân Hoa Tự Điển 1.集中;聚集。