籠脫 lóng tuō · lung thoát Hán Việt: lung thoát · Pinyin: lóng tuō Tổng quan Cấu tạo: 籠 (lung) + 脫 (thoát)Pinyinlóng tuōHán Việtlung thoátCấu tạo籠 + 脫 · lung + thoát nghĩa thành phần: lung + thoát Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 鹞。可用以狩猎。Tân Hoa Tự Điển 1.鹞。可用以狩猎。