籠致 lóng zhì · lung trí Hán Việt: lung trí · Pinyin: lóng zhì Tổng quan Cấu tạo: 籠 (lung) + 致 (trí)Pinyinlóng zhìHán Việtlung tríCấu tạo籠 + 致 · lung + trí nghĩa thành phần: lung + trí Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 笼络招致。Tân Hoa Tự Điển 1.笼络招致。