籠臿 lóng chā · lung tráp Hán Việt: lung tráp · Pinyin: lóng chā Tổng quan Cấu tạo: 籠 (lung) + 臿 (tráp)Pinyinlóng chāHán Việtlung trápCấu tạo籠 + 臿 · lung + tráp nghĩa thành phần: lung + tráp Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 盛土的笼和铲挖泥土的锹。Tân Hoa Tự Điển 1.盛土的笼和铲挖泥土的锹。