籠落 lóng luò · lung lạc Hán Việt: lung lạc · Pinyin: lóng luò Tổng quan Cấu tạo: 籠 (lung) + 落 (lạc)Pinyinlóng luòHán Việtlung lạcCấu tạo籠 + 落 · lung + lạc nghĩa thành phần: lung + lạc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"笼络"。