籠蒙 lóng méng · lung mông Hán Việt: lung mông · Pinyin: lóng méng Tổng quan Cấu tạo: 籠 (lung) + 蒙 (mông)Pinyinlóng méngHán Việtlung môngCấu tạo籠 + 蒙 · lung + mông nghĩa thành phần: lung + mông Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 乜斜着眼睛看的样子。Tân Hoa Tự Điển 1.乜斜着眼睛看的样子。