籠藩

lóng fān lung phiên

Hán Việt: lung phiên · Pinyin: lóng fān

Tổng quan

Cấu tạo: (lung) + (phiên)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 牢笼。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.牢笼。