籠袖 lóng xiù · lung tụ Hán Việt: lung tụ · Pinyin: lóng xiù Tổng quan Cấu tạo: 籠 (lung) + 袖 (tụ)Pinyinlóng xiùHán Việtlung tụCấu tạo籠 + 袖 · lung + tụ nghĩa thành phần: lung + tụ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 把两手相对伸入两袖中。Tân Hoa Tự Điển 1.把两手相对伸入两袖中。