籠銅 lóng tóng · lung đồng Hán Việt: lung đồng · Pinyin: lóng tóng Tổng quan Cấu tạo: 籠 (lung) + 銅 (đồng)Pinyinlóng tóngHán Việtlung đồngCấu tạo籠 + 銅 · lung + đồng nghĩa thành phần: lung + đồng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"笼僮"。