籠鞭

lóng biān lung tiên

Hán Việt: lung tiên · Pinyin: lóng biān

Tổng quan

Cấu tạo: (lung) + (tiên)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹挥鞭。谓策马。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹挥鞭。谓策马。