籠馴

lóng xùn lung tuần

Hán Việt: lung tuần · Pinyin: lóng xùn

Tổng quan

Cấu tạo: (lung) + (tuần)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 把鸟兽关在笼中使之驯服。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.把鸟兽关在笼中使之驯服。