籠駕

lóng jià lung giá

Hán Việt: lung giá · Pinyin: lóng jià

Tổng quan

Cấu tạo: (lung) + (giá)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓拦道阻行。比喻影响﹑阻碍。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓拦道阻行。比喻影响﹑阻碍。