籠鳥
lung điểu
Hán Việt: lung điểu · Pinyin: lóng niǎo
Tổng quan
chim trong lồng
Nghĩa
Việt
- Cihui chim trong lồng
Eng
- CC-CEDICT a caged bird
- Cihui a caged bird
ja
- JMdict caged bird
Hán Việt: lung điểu · Pinyin: lóng niǎo
chim trong lồng