筆伐
bút phạt
Hán Việt: bút phạt · Pinyin: bǐ fá
Tổng quan
vung bút hỏi tội; phê phán
用文字声讨口诛~。
Nghĩa
Việt
- Cihui viết phê phán: vung bút hỏi tội/phê phán
- Cihui 動 口誅筆伐。
- Biên soạn v. attack/condemn in writing
Eng
- Cihui 筆伐 ǐfá v. attack/condemn in writing