笔偈 bút kệ Hán Việt: bút kệ Tổng quan Cấu tạo: 笔 (bút) + 偈 (kệ)Hán Việtbút kệCấu tạo笔 + 偈 · bút + kệ nghĩa thành phần: bút + kệ