筆冢 bǐ zhǒng · bút trủng Hán Việt: bút trủng · Pinyin: bǐ zhǒng Tổng quan Cấu tạo: 筆 (bút) + 冢 (trủng)Pinyinbǐ zhǒngHán Việtbút trủngCấu tạo筆 + 冢 · bút + trủng nghĩa thành phần: bút + trủng Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 埋葬廢筆的墳墓。唐.裴說〈懷素臺歌〉:「杜甫李白與懷素,文星酒星草書星。永州東郭有奇怪,筆冢墨池遺跡在。」