筆刀

bǐ dāo bút đao

Hán Việt: bút đao · Pinyin: bǐ dāo

Tổng quan

Cấu tạo: (bút) + (đao)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 筆刀 ǐdāo n. graver (for engraving characters on a seal/etc.); burin