筆區 bǐ qū · bút khu Hán Việt: bút khu · Pinyin: bǐ qū Tổng quan Cấu tạo: 筆 (bút) + 區 (khu)Pinyinbǐ qūHán Việtbút khuCấu tạo筆 + 區 · bút + khu nghĩa thành phần: bút + khu