筆山 bút san Hán Việt: bút san Tổng quan Cấu tạo: 筆 (bút) + 山 (san)Hán Việtbút sanCấu tạo筆 + 山 · bút + san nghĩa thành phần: bút + san Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 山形的擱筆器具。如:「哥窯瓷筆山」、「搯絲琺瑯龍紋筆山」。也作「筆架」。EngCihui 筆山 ǐshān n. brush rest