筆政 bǐ zhèng · bút chánh Hán Việt: bút chánh · Pinyin: bǐ zhèng Tổng quan Cấu tạo: 筆 (bút) + 政 (chánh)Pinyinbǐ zhèngHán Việtbút chánhCấu tạo筆 + 政 · bút + chánh nghĩa thành phần: bút + chánh