筆架
bút giá
Hán Việt: bút giá · Pinyin: bǐ jià
Tổng quan
giá bút | ống đựng bút
Nghĩa
Việt
- Cihui giá bút | ống đựng bút
- Cihui bút giá bút giá ☆Xem Bút cách 筆格.
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 擱筆的用具。唐.杜甫〈題柏大兄弟山居屋壁詩〉二首之二:「筆架霑窗雨,書籤映隙曛。」也作「筆擱」、「筆格」、「筆床」、「筆山」。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển (~儿);用陶瓷、竹木、金属等制成的搁笔或插笔的架儿。
Eng
- CC-CEDICT pen rack|pen-holder
- Cihui pen rack; pen-holder
ja
- JMdict brush rack|pen rack