筆生 bǐ shēng · bút sanh Hán Việt: bút sanh · Pinyin: bǐ shēng Tổng quan Cấu tạo: 筆 (bút) + 生 (sanh)Pinyinbǐ shēngHán Việtbút sanhCấu tạo筆 + 生 · bút + sanh nghĩa thành phần: bút + sanh Nghĩa jaJMdict copyist|amanuensis